Bước tới nội dung

conversion loss

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kən.ˈvɜː.ʒən ˈlɔs/

Danh từ

conversion loss /kən.ˈvɜː.ʒən ˈlɔs/

  1. (Tech) Tổn hao hoán đổi.

Tham khảo