convex
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kɑːn.ˈvɛksµ;ù ˈkɑːn.ˌ/
Tính từ
convex /kɑːn.ˈvɛksµ;ù ˈkɑːn.ˌ/
- (Toán học) , (vật lý) lồi.
- double convex — hai mặt lồi
- convex polygon — đa giác lồi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “convex”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)