convexe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.vɛks/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | convexe /kɔ̃.vɛks/ |
convexes /kɔ̃.vɛks/ |
| Giống cái | convexe /kɔ̃.vɛks/ |
convexes /kɔ̃.vɛks/ |
convexe /kɔ̃.vɛks/
- Lồi.
- Miroir convexe — gương lồi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “convexe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)