convexe

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực convexe
/kɔ̃.vɛks/
convexes
/kɔ̃.vɛks/
Giống cái convexe
/kɔ̃.vɛks/
convexes
/kɔ̃.vɛks/

convexe /kɔ̃.vɛks/

  1. Lồi.
    Miroir convexe — gương lồi

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]