concave
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kɑːn.ˈkeɪv/
| [kɑːn.ˈkeɪv] |
Tính từ
concave /kɑːn.ˈkeɪv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “concave”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.kav/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | concave /kɔ̃.kav/ |
concaves /kɔ̃.kav/ |
| Giống cái | concave /kɔ̃.kav/ |
concaves /kɔ̃.kav/ |
concave /kɔ̃.kav/
- Lõm.
- Miroir concave — gương lõm
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “concave”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)