Bước tới nội dung

convivial

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kən.ˈvɪv.jəl/

Tính từ

convivial /kən.ˈvɪv.jəl/

  1. (Thuộc) Yến tiệc, thích hợp với yến tiệc.
  2. Vui vẻ.
  3. Thích chè chén.
    a man of convivial habits — người thích chè chén với anh em

Tham khảo