convoiter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.vwa.te/
Ngoại động từ
convoiter ngoại động từ /kɔ̃.vwa.te/
- Thèm muốn.
- Convoiter le bien d’autrui — thèm muốn của người
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “convoiter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)