copper oxide
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑː.pɜː ˈɑːk.ˌsɑɪd/
Danh từ
copper oxide /ˈkɑː.pɜː ˈɑːk.ˌsɑɪd/
- (Tech) Ôxit đồng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “copper oxide”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)