coppersmith

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈkɑː.pɜː.ˌsmɪθ]

Danh từ[sửa]

coppersmith /ˈkɑː.pɜː.ˌsmɪθ/

  1. Thợ đúc đồ đồng.

Tham khảo[sửa]