Bước tới nội dung

coproduction

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.pʁɔ.dyk.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
coproduction
/kɔ.pʁɔ.dyk.sjɔ̃/
coproduction
/kɔ.pʁɔ.dyk.sjɔ̃/

coproduction gc /kɔ.pʁɔ.dyk.sjɔ̃/

  1. (Điện ảnh) Sự cùng sản xuất, sự cộng đồng sản xuất.

Tham khảo