Bước tới nội dung

cordé

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔʁ.de/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực cordé
/kɔʁ.de/
cordés
/kɔʁ.de/
Giống cái cordé
/kɔʁ.de/
cordés
/kɔʁ.de/

cordé /kɔʁ.de/

  1. () Hình tim.

Tham khảo