Bước tới nội dung

cordelette

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔʁ.də.lɛt/

Danh từ

Số ít Số nhiều
cordelette
/kɔʁ.də.lɛt/
cordelettes
/kɔʁ.də.lɛt/

cordelette gc /kɔʁ.də.lɛt/

  1. Dây mảnh, thừng mảnh.

Tham khảo