cordialement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔʁ.djal.mɑ̃/
Phó từ
cordialement /kɔʁ.djal.mɑ̃/
- Thân tình.
- Recevoir cordialement un ami — tiếp đãi thân tình một người bạn
- (Nghĩa xấu) Rất mực.
- Détester cordialement quelqu'un — rất mực ghét ai
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cordialement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)