cordier
Giao diện
Tiếng Pháp

Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cordiers /kɔʁ.dje/ |
cordiers /kɔʁ.dje/ |
| Giống cái | cordiers /kɔʁ.dje/ |
cordiers /kɔʁ.dje/ |
cordier
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cordiers /kɔʁ.dje/ |
cordiers /kɔʁ.dje/ |
cordier gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cordier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)