cordierite
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈkɔr.di.ə.ˌrɑɪt/
Danh từ
cordierite /ˈkɔr.di.ə.ˌrɑɪt/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Khoáng chất) Cocđierit.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cordierite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)