coreopsis

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

coreopsis /ˌkɔr.i.ˈɑːp.səs/

  1. (Thực vật học) Cây phòng phong.

Tham khảo[sửa]