corporel
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔʁ.pɔ.ʁɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | corporel /kɔʁ.pɔ.ʁɛl/ |
corporels /kɔʁ.pɔ.ʁɛl/ |
| Giống cái | corporelle /kɔʁ.pɔ.ʁɛl/ |
corporelles /kɔʁ.pɔ.ʁɛl/ |
corporel /kɔʁ.pɔ.ʁɛl/
- Bien corporel — tài sản vật chất
- Exercice corporel — sự luyện tập thân thể
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “corporel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)