corrélatif
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
corrélatif
- Tương quan, tương liên.
- Termes corrélatifs — từ ngữ tương liên
- (Toán học) Đối xạ.
- Figures corrélatives — hình đối xạ
Trái nghĩa
Danh từ
corrélatif gđ
- (Ngôn ngữ học) Từ tương liên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “corrélatif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)