Bước tới nội dung

correlation curve

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌkɔr.ə.ˈleɪ.ʃən ˈkɜːv/

Danh từ

correlation curve /ˌkɔr.ə.ˈleɪ.ʃən ˈkɜːv/

  1. (Tech) Đường tương quan.

Tham khảo