correlation factor
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkɔr.ə.ˈleɪ.ʃən ˈfæk.tɜː/
Danh từ
correlation factor /ˌkɔr.ə.ˈleɪ.ʃən ˈfæk.tɜː/
- (Tech) Hệ số tương quan.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “correlation factor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)