correspondent banks

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

correspondent banks

  1. (Kinh tế học) Các ngân hàng đại .

Tham khảo[sửa]