corroborative

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

corroborative

  1. Để làm chứng, để chứng thực; để làm vững thêm.

Tham khảo[sửa]