cosmétologie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔs.me.tɔ.lɔ.ʒi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cosmétologie /kɔs.me.tɔ.lɔ.ʒi/ |
cosmétologie /kɔs.me.tɔ.lɔ.ʒi/ |
cosmétologie gc /kɔs.me.tɔ.lɔ.ʒi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cosmétologie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)