cosmography
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kɑːz.ˈmɑː.ɡrə.fi/
Danh từ
cosmography /kɑːz.ˈmɑː.ɡrə.fi/
- (Thiên văn) Vũ trụ học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cosmography”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)