Bước tới nội dung

cosmopolitanism

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌkɑːz.mə.ˈpɑː.lə.tə.ˌnɪ.zᵊm/

Danh từ

cosmopolitanism /ˌkɑːz.mə.ˈpɑː.lə.tə.ˌnɪ.zᵊm/

  1. Chủ nghĩa thế giới.

Tham khảo