cossu

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực cossu
/kɔ.sy/
cossus
/kɔ.sy/
Giống cái cossue
/kɔ.sy/
cossues
/kɔ.sy/

cossu /kɔ.sy/

  1. Giàu có, sung túc.
    Bourgeois cossu — nhà tư sản giàu có
  2. (Nghĩa rộng) Sang trọng, xa hoa.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]