cossu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.sy/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cossu /kɔ.sy/ |
cossus /kɔ.sy/ |
| Giống cái | cossue /kɔ.sy/ |
cossues /kɔ.sy/ |
cossu /kɔ.sy/
- Giàu có, sung túc.
- Bourgeois cossu — nhà tư sản giàu có
- (Nghĩa rộng) Sang trọng, xa hoa.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cossu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)