pauvre
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pauvre /pɔvʁ/ |
pauvres /pɔvʁ/ |
| Giống cái | pauvre /pɔvʁ/ |
pauvres /pɔvʁ/ |
pauvre
- Nghèo.
- Une famille pauvre — một gia đình nghèo
- Nghèo nàn, cằn cỗi.
- Style pauvre — lời văn nghèo nàn
- Terre pauvre — đất cằn cỗi
- Tồi, kém.
- Un pauvre orateur — một diễn giả tồi
- Pauvre de talent — kém tài
- Ít, hiếm.
- Pauvre en hommes — ít đàn ông
- Đáng thương, tội nghiệp; thảm hại.
- La pauvre mère — người mẹ tội nghiệp
- Un pauvre type — một gã thảm hại
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pauvre /pɔvʁ/ |
pauvres /pɔvʁ/ |
| Giống cái | pauvre /pɔvʁ/ |
pauvres /pɔvʁ/ |
pauvre
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pauvre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)