Bước tới nội dung

pauvre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực pauvre
/pɔvʁ/
pauvres
/pɔvʁ/
Giống cái pauvre
/pɔvʁ/
pauvres
/pɔvʁ/

pauvre

  1. Nghèo.
    Une famille pauvre — một gia đình nghèo
  2. Nghèo nàn, cằn cỗi.
    Style pauvre — lời văn nghèo nàn
    Terre pauvre — đất cằn cỗi
  3. Tồi, kém.
    Un pauvre orateur — một diễn giả tồi
    Pauvre de talent — kém tài
  4. Ít, hiếm.
    Pauvre en hommes — ít đàn ông
  5. Đáng thương, tội nghiệp; thảm hại.
    La pauvre mère — người mẹ tội nghiệp
    Un pauvre type — một gã thảm hại

Trái nghĩa

[sửa]

Danh từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Số ít pauvre
/pɔvʁ/
pauvres
/pɔvʁ/
Số nhiều pauvre
/pɔvʁ/
pauvres
/pɔvʁ/

pauvre

  1. Người nghèo.
    Secourir les pauvres — cứu giúp người nghèo
  2. (Từ cũ; nghĩa cũ) Kẻ ăn mày.

Tham khảo

[sửa]