cotation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cotation /kɔ.ta.sjɔ̃/ |
cotations /kɔ.ta.sjɔ̃/ |
cotation gc /kɔ.ta.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cotation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)