Bước tới nội dung

coucheur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ku.ʃœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực coucheur
/ku.ʃœʁ/
coucheurs
/ku.ʃœʁ/
Giống cái coucheuse
/ku.ʃøz/
coucheurs
/ku.ʃœʁ/

coucheur /ku.ʃœʁ/

  1. (Mauvais coucheur) (thân mật) người khó tính.

Tham khảo