coucheur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ku.ʃœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | coucheur /ku.ʃœʁ/ |
coucheurs /ku.ʃœʁ/ |
| Giống cái | coucheuse /ku.ʃøz/ |
coucheurs /ku.ʃœʁ/ |
coucheur /ku.ʃœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coucheur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)