Bước tới nội dung

couenne

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
couenne
/kwan/
couennes
/kwan/

couenne gc /kwan/

  1. lợn (để chế món ăn).
  2. (Thông tục) Da (người).
    Se gratter la couenne — gãi da
  3. (Sinh vật học) Váng huyết.

Tham khảo