Bước tới nội dung

couiner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Nội động từ

couiner nội động từ /kwi.ne/

  1. (Thân mật) Kêu nhỏ nhẻ.
  2. (Thông tục) Rít lên.

Tham khảo