counselor

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

counselor ư counsellor

  1. Như counsellor.

Tham khảo[sửa]