Bước tới nội dung

counsellor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

counsellor

  1. Người khuyên bảo.
  2. Cố vấn.
  3. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (pháp lý) luật sư.
  4. (ngoại giao) tham tán đại sứ.

Tham khảo