couramment
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ku.ʁa.mɑ̃/
Phó từ
couramment /ku.ʁa.mɑ̃/
- Dễ dàng, thông thạo.
- Lire couramment — đọc thông thạo
- Thông thường.
- On croit couramment que — thông thường người ta tin rằng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “couramment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)