Bước tới nội dung

cow-pat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑʊ.ˈpæt/

Danh từ

cow-pat /ˈkɑʊ.ˈpæt/

  1. Đống phân .

Tham khảo