crâneur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁa.nœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | crâneur /kʁa.nœʁ/ |
crâneurs /kʁa.nœʁ/ |
| Giống cái | crâneuse /kʁa.nøz/ |
crâneuses /kʁa.nøz/ |
crâneur /kʁa.nœʁ/
- (Nghĩa xấu) Kẻ huênh hoang.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crâneur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)