crématoire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁe.ma.twaʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | crématoire /kʁe.ma.twaʁ/ |
crématoires /kʁe.ma.twaʁ/ |
| Giống cái | crématoire /kʁe.ma.twaʁ/ |
crématoires /kʁe.ma.twaʁ/ |
crématoire /kʁe.ma.twaʁ/
- Xem crémation
- Four crématoire — lò hỏa táng
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| crématoire /kʁe.ma.twaʁ/ |
crématoires /kʁe.ma.twaʁ/ |
crématoire gđ /kʁe.ma.twaʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crématoire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)