cranial
Giao diện
Xem thêm: crânial
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ cranium + -al. Theo cách phân tích mặt chữ: crani- + -al.
Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /ˈkɹeɪ.ni.əl/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Vần: -eɪniəl
Tính từ
[sửa]cranial (không so sánh được)
- (giải phẫu học) Thuộc về hoặc liên quan đến sọ
- (giải phẫu học) Đồng nghĩa của cephalic.
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “cranial”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)