craqueler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁa.kle/
Ngoại động từ
craqueler ngoại động từ /kʁa.kle/
- Làm rạn men.
- Craqueler de la porcelaine — làm rạn men sứ
- Làm nứt rạn.
- Chemin craquelé par la chaleur — đường nứt rạn do nắng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “craqueler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)