craquement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁak.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| craquement /kʁak.mɑ̃/ |
craquements /kʁak.mɑ̃/ |
craquement gđ /kʁak.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “craquement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)