Bước tới nội dung

credo

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkri.ˌdoʊ/

Danh từ

credo /ˈkri.ˌdoʊ/

  1. Cương lĩnh.

Tham khảo