creeping

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈkri.piɳ]

Tính từ[sửa]

creeping /ˈkri.piɳ/

  1. Dần dần, từ từ.

Tham khảo[sửa]