creosote
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkri.ə.ˌsoʊt/
Danh từ
creosote /ˈkri.ə.ˌsoʊt/
- (Hoá học) Creozot.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “creosote”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)