crepitant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkrɛ.pə.tənt/
Tính từ
crepitant /ˈkrɛ.pə.tənt/
- Xem crepitate
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crepitant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)