Bước tới nội dung

crevette

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

crevette

Cách phát âm

  • IPA: /kʁə.vɛt/

Danh từ

Số ít Số nhiều
crevette
/kʁə.vɛt/
crevettes
/kʁə.vɛt/

crevette gc /kʁə.vɛt/

  1. (Động vật học) Con tôm.

Tham khảo