criminologue
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁi.mi.nɔ.lɔɡ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | criminologue /kʁi.mi.nɔ.lɔɡ/ |
criminologues /kʁi.mi.nɔ.lɔɡ/ |
| Giống cái | criminologue /kʁi.mi.nɔ.lɔɡ/ |
criminologues /kʁi.mi.nɔ.lɔɡ/ |
criminologue /kʁi.mi.nɔ.lɔɡ/
- (Luật học, pháp lý) Nhà tội phạm học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “criminologue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)