croustade
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁus.tad/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| croustade /kʁus.tad/ |
croustades /kʁus.tad/ |
croustade gc /kʁus.tad/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “croustade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)