crying
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Động từ
crying
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cry.
Tính từ
[sửa]crying
- Khóc lóc, kêu la.
- Rõ ràng, hiển nhiên; trắng trợn.
- a crying injustice — sự bất công trắng trợn
Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “crying”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)