cryogenic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

cryogenic /ˌkrɑɪ.ə.ˈdʒɛ.nɪk/

  1. (Tech) Thuộc siêu hàn, cryôgênic.

Tham khảo[sửa]