cryptically

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

cryptically /ˈkrɪp.tɪ.kəl.li/

  1. Bí mật, mật.
  2. Khó hiểu, kín đáo.

Tham khảo[sửa]