cubit
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkjuː.bət/
Danh từ
cubit /ˈkjuː.bət/
- Cubit (đơn vị đo chiều dài ngày xưa bằng 45cm72).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cubit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)